SunYiMing
Elo lịch sửTạm tính
2304đỉnh 2306
10 ván5-3-2TT 65.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SunYiMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 5
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 65.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2306Hiện tại 2304
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunYiMing | Đỏ thắng | Hồ Ngọc Sơn | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Hoà | Jiang Ning | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Le Anh Hao | Đỏ thắng | SunYiMing | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiaoJianGuo | Đen thắng | SunYiMing | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Đen thắng | Hồ Ngọc Sơn | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Hoà | Le Anh Hao | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| FanZhi | Hoà | SunYiMing | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Đỏ thắng | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Đỏ thắng | ZhangWenXin | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| SunYiMing | Đỏ thắng | PengBo | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |