SunJing
- Canonical name
- SunJing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 5
- Draws
- 5
- Losses
- 20
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2250Hiện tại 2140
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenSuYi | Đỏ thắng | SunJing | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| ChenJiaYing | Đỏ thắng | SunJing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Hoà | HeHanLu | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đỏ thắng | SunJing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Xue | Đỏ thắng | SunJing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đỏ thắng | SiMaRuiWen | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | GuoXiaoJun | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | SunJing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | ChenSuYi | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | Shang ZhiHua | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeHanLu | Đỏ thắng | SunJing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangChaoZhong | Đỏ thắng | SunJing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | ZhangXuan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| JiJie | Đỏ thắng | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đen thắng | HuJiaYi | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhangYuHong | Đen thắng | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Hoà | WangJiaQing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Xue | Đỏ thắng | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Đỏ thắng | Jin | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Quách Nguyệt | Hoà | SunJing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | SunJing | 2021 China Xiangqi Team Championship women | 2021-01-01 | Xem ván |
| SunJing | Hoà | WuShuMing | 2021 China Xiangqi Team Championship women | 2021-01-01 | Xem ván |