SunJiaLu
Elo lịch sửTạm tính
2235đỉnh 2272
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SunJiaLu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2235
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunJiaLu | Hoà | DaiLiYa | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunZhiYi | Đỏ thắng | SunJiaLu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJingHan | Hoà | SunJiaLu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunJiaLu | Hoà | HuXiaoRou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaoXiaoJing | Đỏ thắng | SunJiaLu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunJiaLu | Hoà | JinWanXin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYu | Đen thắng | SunJiaLu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunJiaLu | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |