SUNG
Elo lịch sửTạm tính
2238đỉnh 2259
11 ván3-3-5TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SUNG
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2238
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SUNG | Đỏ thắng | Lin XianRong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SUNG | Đen thắng | Zhang Zhang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GOLLMA | Đen thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANUAR | Đỏ thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SUNG | Đen thắng | He ZhiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Hoà | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SUNG | Hoà | Wu YeCheng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zuo AnRu | Hoà | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SUNG | Đỏ thắng | ANGUS MAC GREGOR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Gao WeiXuan | Đỏ thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |