Su JuMing
- Canonical name
- Su JuMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 84
- Wins
- 43
- Draws
- 21
- Losses
- 20
- Win rate
- 63.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2418Hiện tại 2386
Games (84)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Su JuMing | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2013 6th ChaoZhou City,Guangdong JinTong Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang QingMian | Đen thắng | Su JuMing | 2013 6th ChaoZhou City,Guangdong JinTong Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | JiangMingYu | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hu KeHua | Đen thắng | Su JuMing | 2011 2nd Guangdong Colleges and Universities Club Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Lý Khả Đông | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| HuangWeiQiang | Đen thắng | Su JuMing | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Chen ZhiRong | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Chen HongBiao | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Stage Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Su JuMing | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | 2009-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2009 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2009-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Pang ZhongWei | 2009 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Zheng HongBiao | 2013 6th ChaoZhou City,Guangdong JinTong Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Shun WeiJie | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đen thắng | Lâm Sang Cường | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chen HongBiao | Hoà | Su JuMing | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | ZhangChaoHui | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Su JuMing | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | Su JuMing | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(GuangDong Final) Open group | 2016-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | ZhengHuaZhu | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(GuangDong Final) Open group | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hong JiaXuan | Hoà | Su JuMing | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(GuangDong Final) Open group | 2016-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Li XueZhong | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Mai ChengJu | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| HeJiaCheng | Hoà | Su JuMing | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| WangYu | Đen thắng | Su JuMing | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | 2017-01-01 | Xem ván |
| DengYongSheng | Hoà | Su JuMing | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |