SONE TOSHIHIKO
- Canonical name
- SONE TOSHIHIKO
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 7
- Draws
- 5
- Losses
- 41
- Win rate
- 17.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2078
Games (53)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Demin Aleksandr | Đen thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Hoà | Martin Berger | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 3rd Asian Indoor Games Men Rapid,XiangQi | — | Xem ván |
| NAEGLE | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| YU CHUWOON | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Angus-Macgregor | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiangHong | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouRongAn | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gan DeBin | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| GongJiaXiang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kuang JinGuang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tiết Hàm Đệ | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lin LiQiang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | JiangRuiTeng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Khâu Lượng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Biet PHUONG | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Song DeRou | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đỏ thắng | IKEDA Ayaka | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ma WuLian | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Vương Bân | 3rd Asian Indoor Games Men Rapid,XiangQi | — | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Li BiChi(MICHAEL LEE) | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Zeng Lingwei | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |