ShenTianPei
Elo lịch sửTạm tính
2229đỉnh 2287
12 ván3-3-6TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ShenTianPei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2229
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenJianLang | Đỏ thắng | ShenTianPei | 2013 GuangDong Province Junior and Boys U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Đỏ thắng | Liang TianNuo | 2013 GuangDong Province Junior and Boys U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| QuShenLiang | Đen thắng | ShenTianPei | 2013 GuangDong Province Junior and Boys U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Hoà | TangHaoFeng | 2013 GuangDong Province Junior and Boys U16 XiangQi Championships | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | ShenTianPei | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Hoà | XuZaiBo | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Đen thắng | Hàn Cường | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Vũ | Đỏ thắng | ShenTianPei | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Đen thắng | ShenJiaWei | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHui | Đỏ thắng | ShenTianPei | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuZengFang | Hoà | ShenTianPei | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShenTianPei | Đỏ thắng | LuoZhaoLin | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |