ShenSiFan
- Canonical name
- ShenSiFan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 沈思凡HANZI
Statistics
- Games
- 371
- Wins
- 106
- Draws
- 177
- Losses
- 88
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2389
Games (371)
Showing 326–350 · Page 14 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thiếu Quân | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | ZouHaiTao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | ShenSiFan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | XuGuoWei | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu Long | Hoà | ShenSiFan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | ShenSiFan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | ShenSiFan | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | WangWenJun | 2025 ChongQing Women's XiangQi Elite Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Đường Đan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuXinYu | Đen thắng | ShenSiFan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | WuXinYu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | HuJiaYi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | WangWenJun | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | ShenSiFan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |