Ren Jian
- Canonical name
- Ren Jian
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 15
- Draws
- 10
- Losses
- 10
- Win rate
- 57.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2321Hiện tại 2280
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ren Jian | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đỏ thắng | Gao PingGui | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đỏ thắng | Zhang YuNing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đen thắng | Yang Hao | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đỏ thắng | Ma WenTao | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đỏ thắng | Tài Dật | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Ren Jian | Đỏ thắng | Wu ZhenXi | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Đen thắng | Ren Jian | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |