Quách Phúc Nhân
- Canonical name
- Quách Phúc Nhân
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 30
- Draws
- 37
- Losses
- 44
- Win rate
- 43.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2309Hiện tại 2251
Games (111)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Ding ChuanHua | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Quách Phúc Nhân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Lý Lâm | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Triệu Khánh Các | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Triệu Lợi Cầm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Hoà | Zhou DeGang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Thôi Nham | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |