Quách Hải Quân
- Canonical name
- Quách Hải Quân
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 75
- Wins
- 18
- Draws
- 24
- Losses
- 33
- Win rate
- 40.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2316Hiện tại 2290
Games (75)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Hải Quân | Đỏ thắng | Zong Kai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Hoà | Wu JiGuang | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đỏ thắng | WangDianXiong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đen thắng | Vương Quốc Mẫn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đen thắng | Zhou DeGang | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Đen thắng | Quách Hải Quân | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Hoà | Quách Hải Quân | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| HeJianZhong | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Quách Hải Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Quách Hải Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liu TieHan | Đen thắng | Quách Hải Quân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đỏ thắng | Bao YunLong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đỏ thắng | Li ZhongYu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đen thắng | Tăng Khởi Toàn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| ZhouYuFeng | Đen thắng | Quách Hải Quân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Hoà | Phó Quang Minh | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Đen thắng | Hoàng Trúc Phong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Hoà | Liu Yi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Quách Hải Quân | Hoà | Jia Xiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |