QinHanSong
- Canonical name
- QinHanSong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 33
- Wins
- 9
- Draws
- 17
- Losses
- 7
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2288Hiện tại 2257
Games (33)
Showing 26–33 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LinChangShui | Hoà | QinHanSong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuJunPeng | Hoà | QinHanSong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| QinHanSong | Đỏ thắng | LinXiuZong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| QinHanSong | Đỏ thắng | ZhuGuangRong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| QinHanSong | Hoà | LiWenHao | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đỏ thắng | QinHanSong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenQuan | Đen thắng | QinHanSong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nữ thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuKangZhe | Đỏ thắng | QinHanSong | 2025 3rd HuBei ZhongGuoNongGuBei Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |