Qiao JunMing
Elo lịch sửTạm tính
2239đỉnh 2259
8 ván2-2-4TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Qiao JunMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2239
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Li Pengfei | Đen thắng | Qiao JunMing | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Đỏ thắng | Qiao JunMing | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Wenyong | Hoà | Qiao JunMing | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Hoà | Dong XingGeng | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Mingke | Đen thắng | Qiao JunMing | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Xu LinZhou | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiao JunMing | Đen thắng | Ma Sai | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |