PeiQingLong
Elo lịch sửTạm tính
2301đỉnh 2301
7 ván4-1-2TT 64.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- PeiQingLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 64.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2301Hiện tại 2301
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| PeiQingLong | Đỏ thắng | JiangShuYan | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| DengJinSong | Đen thắng | PeiQingLong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| PeiQingLong | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| PeiQingLong | Hoà | Chen YongLe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tekeshi | Đen thắng | PeiQingLong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chen YongLe | Đen thắng | PeiQingLong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| PeiQingLong | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |