PanRuiQi
Elo lịch sửTạm tính
2247đỉnh 2259
8 ván2-2-4TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- PanRuiQi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2247Hiện tại 2247
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XiaLingShu | Đen thắng | PanRuiQi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanRuiQi | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanRuiQi | Đỏ thắng | PengShiWen | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đỏ thắng | PanRuiQi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| JinWanXin | Hoà | PanRuiQi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanRuiQi | Đen thắng | TianDingYun | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanRuiQi | Hoà | HuWenYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYa | Đỏ thắng | PanRuiQi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |