Như Nhất Thuần
- Canonical name
- Như Nhất Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 茹一淳HANZIRuYiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 355
- Wins
- 106
- Draws
- 155
- Losses
- 94
- Win rate
- 51.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2509Hiện tại 2496
Games (355)
Showing 301–325 · Page 13 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YouYunFei | Đen thắng | Như Nhất Thuần | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangJianFei | Đen thắng | Như Nhất Thuần | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | BaoLiZhong | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | WangZiHan | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Đen thắng | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đen thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Trương Lan Thiên | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | YouYunFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | Đậu Siêu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đậu Siêu | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | LiuXinAo | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cui Hang | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Cui Hang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | Cui Hang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cui Hang | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Cui Hang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| FangYe | Hoà | Như Nhất Thuần | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 12 | 2026-01-01 | Xem ván |