Nhiếp Thiết Văn
- Canonical name
- Nhiếp Thiết Văn
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Nie TieWenPINYIN聂铁文HANZI
Statistics
- Games
- 870
- Wins
- 226
- Draws
- 444
- Losses
- 200
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2550Hiện tại 2474
Games (870)
Showing 501–525 · Page 21 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hà Cang | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lý Trí Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |