Nhiếp Thiết Văn
- Canonical name
- Nhiếp Thiết Văn
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 聂铁文HANZINie TieWenPINYIN
Statistics
- Games
- 870
- Wins
- 226
- Draws
- 444
- Losses
- 200
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2550Hiện tại 2474
Games (870)
Showing 276–300 · Page 12 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Trương Cường | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Dương Đức Kỳ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Zhou ChangLin | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Yin GuangShun | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Tạ Vị | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Cánh Học Nghĩa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |