Ngũ Hà
- Canonical name
- Ngũ Hà
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 298
- Wins
- 92
- Draws
- 125
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2364
Games (298)
Showing 1–25 · Page 1 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Ngũ Hà | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ouyang qiLin | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Ngũ Hà | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Zhang WenTong | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Kim Hải Anh | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Guo RuiXia | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Ngũ Hà | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Văn Tĩnh | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Ngũ Hà | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Ngũ Hà | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Lin QinSi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Đường Đan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đen thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |