Ngọc Tư Nguyên
- Canonical name
- Ngọc Tư Nguyên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 300
- Wins
- 75
- Draws
- 164
- Losses
- 61
- Win rate
- 52.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2412Hiện tại 2390
Games (300)
Showing 276–300 · Page 12 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2021 China Xiangqi Team Championship women | 2021-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | ShaoRuLingBing | 2021 China Xiangqi Team Championship women | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2021 China Xiangqi Team Championship women | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lý Dược Cần | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Lưu Dục | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Dang GuoLei | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open group Final | 2021-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | ChenXinYuan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | YuShiQi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | HuWenYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | WangWenJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Lý Việt Xuyên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | — | — | Xem ván |
| ZhouGuoSu | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | — | — | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | — | — | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | Lưu Dục | — | — | Xem ván |