Ngô Tông Hàn
- Canonical name
- Ngô Tông Hàn
- Country
- Singapore
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 162
- Wins
- 65
- Draws
- 57
- Losses
- 40
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2463Hiện tại 2461
Games (162)
Showing 51–75 · Page 3 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Ngô Tông Hàn | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Bảng B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Vương Bân | 3rd Asian Indoor Games Men Rapid,XiangQi | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Chen WeiDa(TAN WEI TAT) | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Xu ZhongMing | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Chen TuJiong | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Ngô Tông Hàn | Cúp Hàn Tín Bôi lần 4 năm 2012 - Bảng B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | Cúp Hàn Tín Bôi lần 4 năm 2012 - Bảng B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Ma ZhengAz | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQi Men's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | IRIMIA HAPKHINA | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Ngô Tông Hàn | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | LinNaiCun | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Hồng Gia Xuyên | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Chung kết | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Lại Lý Huynh | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Bảng B | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Ngô Tông Hàn | 3rd Asian Indoor Games Men Rapid,XiangQi | — | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Nguyễn Vũ Quân | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2014 3rd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2014-01-01 | Xem ván |
| DengYiBing | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2014 3rd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Wu WeiHao | 2014 3rd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2014-01-01 | Xem ván |