Ngô Lan Hương
- Canonical name
- Ngô Lan Hương
- Country
- Singapore
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 59
- Draws
- 29
- Losses
- 21
- Win rate
- 67.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2440
Games (109)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Qiu ZhenZhen | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Zhan HuiMei | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liu BiJun | Hoà | Ngô Lan Hương | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Lưu An Sinh | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen MingFang | Đen thắng | Ngô Lan Hương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Zheng HuiJun(THIEN FUI CH | Hoà | Ngô Lan Hương | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YAMBE Manami | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Preliminary Group A | 2012-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương Bắc | Hoà | Ngô Lan Hương | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Guo ShengWen | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2nd Asian Indoor Games XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Tiết Hàm Đệ | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chen YongLe | Hoà | Ngô Lan Hương | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Liu BiJun | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Gu YiQing | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Aki Take | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Vương Lâm Na | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Ngô Lan Hương | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Hoà | Ngô Lan Hương | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Women Final Stage | 2011-01-01 | Xem ván |