Ngô Khả Hân
- Canonical name
- Ngô Khả Hân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吴可欣HANZIWuKeXinPINYIN
Statistics
- Games
- 553
- Wins
- 216
- Draws
- 180
- Losses
- 157
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2546Hiện tại 2424
Games (553)
Showing 276–300 · Page 12 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Lâm Duyên Thu | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Lưu Hoan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Lưu Hoan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | OuYang YiYi | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Lâm Duyên Thu | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Hoà | Ngô Khả Hân | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | SuHongFeng | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Vi Tư Tề | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Su XiaoRui | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Individual Women Rapid | 2015-01-01 | Xem ván |
| OuYang YiYi | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Individual Women Rapid | 2015-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Individual Women Rapid | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Chu Dập | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Ngô Khả Hân | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2018-2019 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Tạ Thượng Hữu | 2019 2nd ZheJiang YiWu XiangQi Open Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| LaiQianYong | Đen thắng | Ngô Khả Hân | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | HuFengQiang | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Lưu Dục | Đồng đội Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |