Ngô Hân Dương
- Canonical name
- Ngô Hân Dương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吴欣洋HANZIWuXinYangPINYIN
Statistics
- Games
- 299
- Wins
- 108
- Draws
- 109
- Losses
- 82
- Win rate
- 54.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2486Hiện tại 2437
Games (299)
Showing 51–75 · Page 3 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Tôn Dật Dương | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | MaSiBao | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Zong Kai | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Triệu Tử Vũ | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | FanYue | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Hán Hoa | Đen thắng | Ngô Hân Dương | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | SunSiYang | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Li MingChao | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Zhu LongKui | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | ZhaoYanBing | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đen thắng | LengYiWen | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Yun WeiGuang | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đen thắng | HouZhenRong | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | LiJiZheng | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Li Jun | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Bao ZhengXiang | 2011 4th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đen thắng | Trình Cát Tuấn | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Đỏ thắng | Ngô Hân Dương | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Mei Na | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | ZhangZhiGang | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | GuJianXin | 2010 ZhenJiang City XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Đỏ thắng | Ngô Hân Dương | 2013 2nd DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |