Ngô Châu
Elo lịch sửTạm tính
2219đỉnh 2274
19 ván5-3-11TT 34.2%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Ngô Châu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 19
- Wins
- 5
- Draws
- 3
- Losses
- 11
- Win rate
- 34.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2274Hiện tại 2219
Games (19)
Showing 1–19 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Châu | Đen thắng | Li XiaoGang | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đen thắng | DengShaoMeng | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xie QiWen | Đen thắng | Ngô Châu | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đỏ thắng | Quan DeLi | 2014 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ngô Châu | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đen thắng | ShaoRuLingBing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đỏ thắng | Ngô Châu | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đen thắng | Đổng Gia Kỳ | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đỏ thắng | Ngô Châu | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Ngô Châu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Hoà | WuXinNi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Hoà | WuRong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYingXin | Đen thắng | Ngô Châu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Hoà | Lưu Dục | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Đen thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |