Miêu Vĩnh Bằng
- Canonical name
- Miêu Vĩnh Bằng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 600
- Wins
- 169
- Draws
- 251
- Losses
- 180
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2472Hiện tại 2337
Games (600)
Showing 426–450 · Page 18 of 24
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Lai Quần | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Liễu Ái Bình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Vương Dược Phi | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Trần Khải Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |