Meng
- Canonical name
- Meng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 73
- Wins
- 33
- Draws
- 20
- Losses
- 20
- Win rate
- 58.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2390Hiện tại 2314
Games (73)
Showing 51–73 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Meng | Đen thắng | WangRong | 2014 7th JiangSu XiangQi QiWang Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhouShaoQing | Đen thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Hoà | LinRuiXing | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hu RongEr | Hoà | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| GuoShengJun | Đen thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuHuanHao | Hoà | Meng | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | Lương Vận Long | 2014 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group B | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Hoà | Từ Hướng Hải | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | LinWeiGuo | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | WangXin | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Bao ZhengXiang | Đen thắng | Meng | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | Chu Quân | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Meng | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoBing | Đỏ thắng | Meng | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| Meng | Hoà | DengQiLin | 2016 5th ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| Meng | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangZiYang | Hoà | Meng | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2016-01-01 | Xem ván |
| Meng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group A | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangHaoNan | Đỏ thắng | Meng | 2017 Nation Junior Xiangqi and Boys Championships Group A | 2017-01-01 | Xem ván |