Mei Na
- Canonical name
- Mei Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梅娜HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 62
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2279
Games (158)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mei Na | Đỏ thắng | Chen ShuLan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Ngũ Hà | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | He Jing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Liang YanTing | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Li Xian | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trương Đình Đình | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Li DeLing | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Li Xian | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Mei Na | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Mei Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang XiaoXia | Đỏ thắng | Mei Na | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Mei Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Mei Na | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Mei Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | He Jing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Mei Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trương Uyển Oánh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Đường Tư Nam | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |