Mei DingJie
Elo lịch sửTạm tính
2189đỉnh 2259
8 ván0-1-7TT 6.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Mei DingJie
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 6.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2189
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen ZhaoRong | Hoà | Mei DingJie | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Dương Thiên Nhậm | Đỏ thắng | Mei DingJie | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Sun Qing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Ruan DaSheng | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Mei DingJie | Đen thắng | Cai PeiQing | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Mei DingJie | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Wang ChengWei | Đỏ thắng | Mei DingJie | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |