MaXiGuo
Elo lịch sửTạm tính
2240đỉnh 2259
4 ván1-0-3TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaXiGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 1
- Draws
- 0
- Losses
- 3
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2254Hiện tại 2240
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LinJianZhong | Đỏ thắng | MaXiGuo | 2011 NanChong,SiChuan HuiChang Cup Xiangqi Open Final Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đỏ thắng | MaXiGuo | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| MaXiGuo | Đen thắng | Ding RuYi | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YeZongBao | Đen thắng | MaXiGuo | 2018 AnHui SanShan QiYouTianXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |