MaTianXiang
Elo lịch sửTạm tính
2211đỉnh 2259
7 ván1-1-5TT 21.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaTianXiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 21.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2211
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangYaLong | Đỏ thắng | MaTianXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaTianXiang | Hoà | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| BaoYouYi | Đỏ thắng | MaTianXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaTianXiang | Đen thắng | ZhangGuangMing | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| FanWeiFa | Đen thắng | MaTianXiang | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| MaTianXiang | Đen thắng | WangYaLong | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| ChenHuWang | Đỏ thắng | MaTianXiang | — | — | Xem ván |