MaSongYing
- Canonical name
- MaSongYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 23
- Wins
- 9
- Draws
- 2
- Losses
- 12
- Win rate
- 43.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2312Hiện tại 2242
Games (23)
Showing 1–23 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhao YaQian | Đỏ thắng | MaSongYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | XinYongXian | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangHuanLing | Đen thắng | MaSongYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenBiAi | Đỏ thắng | MaSongYing | 2013 FuJian Province XiangQi Championships Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenBiAi | Đen thắng | MaSongYing | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | ZengChen | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | HuangXinYi | 2014 FuJian YuGui Cup Xiangqi Tournament Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | MaSongYing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đen thắng | ShenSiFan | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| ZhangRui | Hoà | MaSongYing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | YuShiQi | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Shang ZhiHua | Hoà | MaSongYing | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | Lưu Lệ Mai | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | MaSongYing | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2015-01-01 | Xem ván |
| MaSongYing | Đỏ thắng | XiaoYuZhou | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |