MaoWeiMin
Elo lịch sửTạm tính
2239đỉnh 2273
7 ván2-1-4TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaoWeiMin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2239
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MaoWeiMin | Hoà | LiJiZheng | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaoWeiMin | Đỏ thắng | HuangMingXing | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaoWeiMin | Đen thắng | ZhengRiFu | 2011 TaiZhou City Xiangqi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LeiJiChao | Đen thắng | MaoWeiMin | 2013 15th YiWu City ZheJiang LingYingHuaRui Cup XiangQi Winter Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaoWeiMin | Đen thắng | Hác Xuân Dương | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Đỏ thắng | MaoWeiMin | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Shan ZhongHai | Đỏ thắng | MaoWeiMin | 2012 YiWu City ZheJiang LingYingHuaRui Cup XiangQi Winter Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |