Mạnh Thần
- Canonical name
- Mạnh Thần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 孟辰HANZIMeng ChenPINYIN
Statistics
- Games
- 1252
- Wins
- 476
- Draws
- 577
- Losses
- 199
- Win rate
- 61.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2721Hiện tại 2454
Games (1,252)
Showing 1,151–1,175 · Page 47 of 51
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Mạnh Thần | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 DuKang Cup XiangQi Master Arena Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Mạnh Thần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | DuChenHao | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Mạnh Thần | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |