MaLong
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2262
14 ván6-1-7TT 46.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 6
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 46.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2262Hiện tại 2262
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang JianPing | Đen thắng | MaLong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| XueFeng | Đen thắng | MaLong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2010 GuangDong-ZheJiang Entrepreneur XiangQi Friendly Match | 2010-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đen thắng | MaHuiCheng | 2010 GuangDong-ZheJiang Entrepreneur XiangQi Friendly Match | 2010-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đỏ thắng | XuGang | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đỏ thắng | SunBaoJian | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đen thắng | TaoLei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liu JianFeng | Hoà | MaLong | 2010 GuangDong-ZheJiang Entrepreneur XiangQi Friendly Match | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiuFeng | Đỏ thắng | MaLong | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiFengLi | Đỏ thắng | MaLong | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đen thắng | Mai GuoHai | 2010 GuangDong-ZheJiang Entrepreneur XiangQi Friendly Match | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đỏ thắng | MaLong | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đen thắng | Zhu LongKui | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đỏ thắng | Gui Yi | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |