MaiHengSheng
Elo lịch sửTạm tính
2255đỉnh 2283
11 ván3-3-5TT 40.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaiHengSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 40.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2283Hiện tại 2255
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen Qiu | Đỏ thắng | MaiHengSheng | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 HeShan,GuangDong QiYou Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Hoà | ZhuMingHui | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Đen thắng | LiQingWen | 2015 1st LianYunGang City,JiangSu HaiZiRun Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| FengJunPing | Đỏ thắng | MaiHengSheng | 2015 LianYunGang City,JiangSu Junior XiangQi Open Level B | 2015-01-01 | Xem ván |
| XuMeiLin | Hoà | MaiHengSheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Hoà | Hầu Văn Bá | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Đen thắng | ZhuTianLong | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Đen thắng | YangShiZhe | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaiHengSheng | Đỏ thắng | LiuYi | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MoSongPing | Đen thắng | MaiHengSheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thiếu niên | 2019-01-01 | Xem ván |