MaHuiCheng
- Canonical name
- MaHuiCheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 马惠城HANZI
Statistics
- Games
- 124
- Wins
- 47
- Draws
- 38
- Losses
- 39
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2439
Games (124)
Showing 101–124 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Văn Triết | Hoà | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | Trương Lan Thiên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | ZhangXuanJie | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Lương Huy Xa | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| AoDong | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYiFan | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | SunPengBin | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangJianFei | Đen thắng | MaHuiCheng | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoFengChun | Hoà | MaHuiCheng | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Đen thắng | MaHuiCheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | WangYuHang | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| XuZeHui | Hoà | MaHuiCheng | — | — | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | XuZeHui | — | — | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | MaHuiCheng | — | — | Xem ván |