MaHaiZhong
Elo lịch sửTạm tính
2255đỉnh 2259
7 ván2-2-3TT 42.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaHaiZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 42.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2255Hiện tại 2255
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangYu | Hoà | MaHaiZhong | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaHaiZhong | Đen thắng | Ma WeiWei | 2014 6th JiangSu LvDi Cup Xiangqi Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaHaiZhong | Đỏ thắng | Sheng ShiHua | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| MaHaiZhong | Hoà | Lưu An Sinh | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| MaHaiZhong | Đỏ thắng | YangHeFu | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C | 2016-01-01 | Xem ván |
| XuMeiLin | Đỏ thắng | MaHaiZhong | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C | 2016-01-01 | Xem ván |
| MaHaiZhong | Đen thắng | Vạn Khoa | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C | 2016-01-01 | Xem ván |