MA TA
Elo lịch sửTạm tính
2194đỉnh 2259
7 ván1-0-6TT 14.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MA TA
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 14.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2194
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MA TA | Đỏ thắng | SCHMIDT | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuiMin | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Deng HuiJun | Đỏ thắng | MA TA | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MA TA | Đen thắng | LAVALLADE | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |