Ma Jun
Elo lịch sửTạm tính
2240đỉnh 2259
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Ma Jun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2240
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liu Yong | Hoà | Ma Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ma Jun | Hoà | Zhou Fei | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ma Jun | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Ma Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Ma Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ma Jun | Đỏ thắng | Yue ChuanBo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Ma Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ma Jun | Đen thắng | Triệu Tử Vũ | 2014 NingXia XiXia Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |