Lý Tuyết Tùng
- Canonical name
- Lý Tuyết Tùng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李雪松HANZILi XueSongPINYIN
Statistics
- Games
- 676
- Wins
- 136
- Draws
- 440
- Losses
- 100
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2545Hiện tại 2502
Games (676)
Showing 651–675 · Page 27 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Minh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's individual Open group Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Vương Hạo | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Unknown | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | YangShiZhe | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | NiXingSheng | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuDeMing | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| DuChenHao | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | YangShiZhe | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Lý Học | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Kim Ba | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trương Học Triều | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |