Lý Tuyết Tùng
- Canonical name
- Lý Tuyết Tùng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李雪松HANZILi XueSongPINYIN
Statistics
- Games
- 676
- Wins
- 136
- Draws
- 440
- Losses
- 100
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2545Hiện tại 2502
Games (676)
Showing 451–475 · Page 19 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Uông Dương | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 2009 4th HuaMuGuangYang Cup XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Vương Bân | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gu JiaHua | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |