Lý Tuyết Tùng
- Canonical name
- Lý Tuyết Tùng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李雪松HANZILi XueSongPINYIN
Statistics
- Games
- 676
- Wins
- 136
- Draws
- 440
- Losses
- 100
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2545Hiện tại 2502
Games (676)
Showing 226–250 · Page 10 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Lý Thiếu Canh | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Thôi Nham | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Vương Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đen thắng | Lý Tuyết Tùng | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Triệu Vĩ | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |