Lý Trí Bình
- Canonical name
- Lý Trí Bình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 427
- Wins
- 113
- Draws
- 204
- Losses
- 110
- Win rate
- 50.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2380
Games (427)
Showing 276–300 · Page 12 of 18
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Trí Bình | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đen thắng | Lưu Điện Trung | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Lý Trí Bình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Lý Trí Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Vương Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Lý Trí Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Lữ Khâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lý Trí Bình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đen thắng | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Lý Trí Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đen thắng | Lý Trí Bình | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |