Lý Thành Hề
- Canonical name
- Lý Thành Hề
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 249
- Wins
- 63
- Draws
- 110
- Losses
- 76
- Win rate
- 47.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2447
Games (249)
Showing 176–200 · Page 8 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | WanKe | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | XiongFeng | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengJunLai | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | LiuYuWu | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | WangYuHang | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | MoZiJian | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | YangHong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Yêu Nghị | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| He Suixue | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |