Lý Lai Quần
- Canonical name
- Lý Lai Quần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 557
- Wins
- 194
- Draws
- 198
- Losses
- 165
- Win rate
- 52.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2512Hiện tại 2463
Games (557)
Showing 326–350 · Page 14 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 08th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Liu BoLiang | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Lai Quần | China Masters Xiangqi Championship others | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Guo ChangShun | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1982-01-01 | Xem ván |
| Xu TianLi | Hoà | Lý Lai Quần | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Hu YuanMao | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Xu YongJia | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Lý Lai Quần | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | Bích Quế Viên Bôi lần 1 - 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1991 China Individual Championship 1st Men's group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Hoà | Lý Lai Quần | Others games | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Phó Quang Minh | Others games | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1983 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1983-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Mạnh Chiêu Trung | The 1983 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1983-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1989 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Lữ Khâm | China Masters Xiangqi Championship others | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Triệu Khánh Các | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |