Lý Hàn Lâm
- Canonical name
- Lý Hàn Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李翰林HANZILi HanLinPINYIN
Statistics
- Games
- 1000
- Wins
- 305
- Draws
- 520
- Losses
- 175
- Win rate
- 56.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2645Hiện tại 2518
Games (1,000)
Showing 976–1,000 · Page 40 of 40
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hoàng Văn Tuấn | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Deng JiaRong | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | LiaoJinTian | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | HuJiaYi | — | — | Xem ván |
| HuJiaYi | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | HuJiaYi | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Liu Chang | — | — | Xem ván |
| Liu Chang | Hoà | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | CaoRuiJie | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lý Học | — | — | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Mạnh Thần | — | — | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| YangZhi | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| NieDong | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | — | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lý Học | — | — | Xem ván |