Lý Hàn Lâm
- Canonical name
- Lý Hàn Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 李翰林HANZILi HanLinPINYIN
Statistics
- Games
- 1000
- Wins
- 305
- Draws
- 520
- Losses
- 175
- Win rate
- 56.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2645Hiện tại 2518
Games (1,000)
Showing 901–925 · Page 37 of 40
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Chương | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeYiWu | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | ShenEnXuan | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | YangHong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Du Ning | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | LiuJiaMing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |