Lý Ái Đông
- Canonical name
- Lý Ái Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 246
- Wins
- 59
- Draws
- 115
- Losses
- 72
- Win rate
- 47.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2381
Games (246)
Showing 176–200 · Page 8 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Lý Ái Đông | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Huang JingXian | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Lý Ái Đông | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Cát Du Bồ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Ái Đông | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Lý Ái Đông | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Khải Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Tạ Tịnh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Lữ Khâm | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Lữ Khâm | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |