LvYeHao
- Canonical name
- LvYeHao
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吕叶昊HANZI
Statistics
- Games
- 63
- Wins
- 20
- Draws
- 33
- Losses
- 10
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2428Hiện tại 2396
Games (63)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LvYeHao | Hoà | CuiHouFeng | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | LvYeHao | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đỏ thắng | Fan ZhenZhou | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đỏ thắng | FangGuangYu | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuJianQing | Đen thắng | LvYeHao | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | Cui Hang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | ZhangYanChao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanZhou | Hoà | LvYeHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | ZhengYiChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangYaRang | Hoà | LvYeHao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChuBanRuo | Đỏ thắng | LvYeHao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | WanKe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | Lý Học | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | LvYeHao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MenZhiHao | Hoà | LvYeHao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | He Feng | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | Ngụy Y Lâm | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đen thắng | ZhangMuHong | 2023 1st JiangSu JinLingWuXiang Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | WangJing | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | ChenShaoBo | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Đỏ thắng | LvYeHao | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Đỏ thắng | LiQin | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | LvYeHao | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |